Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. discharge

discharge

/dɪsˈtʃɑːdʒ/
xuất ra, thải ra, giải phóng

The hospital discharged the patient after recovery.

Bệnh viện đã cho bệnh nhân ra viện sau khi hồi phục.


chung

Xuất ra, thải ra một vật chất hoặc chất lỏng từ một nơi nào đó.

The factory discharges waste into the river.

Nhà máy thải chất thải vào sông.

Thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc y tế.

trang trọng

Giải phóng hoặc thả một người khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

The judge discharged the defendant from all charges.

Thẩm phán đã miễn tội cho bị cáo.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Y học
Y tế

Giải phóng một người khỏi bệnh viện sau khi chữa trị.

The doctor discharged the patient with a prescription.

Bác sĩ đã cho bệnh nhân ra viện với một đơn thuốc.

Dùng trong ngữ cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

discharge from hospitalxuất việndischarge wastethải chất thảidischarge a dutygiải phóng một nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa

releaseemitexpelfreerelieve

Từ trái nghĩa

retainholdconfinedetain

Cụm từ liên quan

discharge one's dutycụm từ
thực hiện nhiệm vụ của mình
discharge a weaponcụm từ
bắn súng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'discharge' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'discharge' thường có nghĩa là 'xuất viện'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'ra') + 'carricare' (nghĩa là 'chở, vận chuyển').

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ xuất ra chất lỏng cho đến giải phóng một người khỏi trách nhiệm.

Phân tích từ

dis-
ra, ra khỏi
prefix
+
-charge
chở, vận chuyển
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.