Looking up...
The hospital discharged the patient after recovery.
Bệnh viện đã cho bệnh nhân ra viện sau khi hồi phục.
Xuất ra, thải ra một vật chất hoặc chất lỏng từ một nơi nào đó.
The factory discharges waste into the river.
Nhà máy thải chất thải vào sông.
Thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc y tế.
Giải phóng hoặc thả một người khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
The judge discharged the defendant from all charges.
Thẩm phán đã miễn tội cho bị cáo.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Giải phóng một người khỏi bệnh viện sau khi chữa trị.
The doctor discharged the patient with a prescription.
Bác sĩ đã cho bệnh nhân ra viện với một đơn thuốc.
Dùng trong ngữ cảnh y tế.
Từ 'discharge' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Trong ngữ cảnh y tế, 'discharge' thường có nghĩa là 'xuất viện'.
Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'ra') + 'carricare' (nghĩa là 'chở, vận chuyển').
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ xuất ra chất lỏng cho đến giải phóng một người khỏi trách nhiệm.