expel

/ɪkˈspɛl/
xuất cảnh, trục xuất

The school decided to expel the student for cheating.

Trường quyết định trục xuất học sinh vì gian lận.


trang trọng

Đưa ra khỏi, trục xuất, xua đuổi ai đó khỏi một nơi hoặc tổ chức.

The government expelled the diplomat for espionage.

Chính phủ đã trục xuất nhà ngoại giao vì gián điệp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, chính phủ, hoặc tổ chức.

thông thường

Xua đuổi, làm cho ai đó rời đi bằng cách ép buộc hoặc áp lực.

The noise expelled the peaceful atmosphere from the room.

Âm thanh ồn ào đã xua đuổi không khí yên tĩnh khỏi phòng.

Có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả việc xua đuổi một cảm xúc hoặc điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

expel fromtrục xuất khỏiexpel someonetrục xuất ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'expel' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là trục xuất ai đó một cách chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'expellere', từ 'ex-' (ra) và 'pellere' (đẩy).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, chính phủ, hoặc tổ chức. Có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả việc xua đuổi một cảm xúc hoặc điều gì đó.

Phân tích từ

ex-
ra
prefix
+
-pel
đẩy
root
Từ Điển Anh Việt