Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dig-ones-own-grave

dig-ones-own-grave

/dɪɡ wʌnz ˈoʊn ɡreɪv/◆thành ngữ

"dig-ones-own-grave"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

làm điều gì đó gây hại cho chính mình

By refusing to compromise, he was digging his own grave.

Vì từ chối thỏa hiệp, anh ấy đang làm điều gây hại cho chính mình.


"dig-ones-own-grave"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

◆ Nghĩa thực sự
Hành động tự phá hoại hoặc gây hại cho chính mình.
¶ Nghĩa đen
Đào mộ cho chính mình.
Phân tích nghĩa đen
digđào+onescủa chính mình+owncủa chính mình+gravemộ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đào mộ cho chính mình, ám chỉ hành động tự phá hoại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người liên tục nói dối với bạn bè, cuối cùng bị mất lòng tin của họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để chỉ trích hoặc cảnh báo về hậu quả của hành động không khôn ngoan.
thông thường

Làm điều gì đó gây hại cho chính mình, thường là do hành động không khôn ngoan hoặc quyết định sai lầm.

She kept lying to her boss, digging her own grave.

Cô ấy tiếp tục nói dối với chủ mình, làm điều gây hại cho chính mình.

Thường dùng để mô tả hành động tự phá hoại.

Từ đồng nghĩa

shoot oneself in the footsabotage oneself

Từ trái nghĩa

help oneselfimprove one's situation

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Thường dùng để mô tả hành động tự phá hoại của người khác, không dùng để nói về chính mình.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa đen là 'đào mộ cho chính mình', ám chỉ hành động tự phá hoại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo về hậu quả của hành động không khôn ngoan.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.