Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dilemma

dilemma

/daɪˈlɛmə/

"dilemma"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tình thế khó xử

She faced a dilemma between her career and family.

Cô ấy đối mặt với tình thế khó xử giữa sự nghiệp và gia đình.


"dilemma"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

tình huống khó khăn khi phải lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) phương án đều không hoàn toàn hài lòng

The company is in a dilemma over whether to expand or downsize.

Công ty đang ở trong tình thế khó xử khi phải quyết định mở rộng hay thu hẹp quy mô.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không chỉ sự lựa chọn đơn thuần mà là sự lựa chọn gây căng thẳng về mặt đạo đức, tài chính hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

be in a dilemmaở trong tình thế khó xửface a dilemmađối mặt với tình thế khó xửsolve/overcome a dilemmagiải quyết tình thế khó xử

Từ đồng nghĩa

predicamentquandaryplightdifficulty

Từ trái nghĩa

solutionresolutionease

Mẹo hay

Phân biệt 'dilemma' và 'problem'

'Dilemma' ám chỉ tình huống buộc phải lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) phương án đều không lý tưởng, trong khi 'problem' chỉ chung chung một khó khăn cần giải quyết. Ví dụ: 'I have a problem with my computer' (không dùng 'dilemma').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'dilemma'?

Chỉ dùng khi tình huống liên quan đến sự lựa chọn gây căng thẳng về mặt đạo đức, tài chính hoặc cá nhân. Không dùng cho những quyết định đơn giản hoặc không gây áp lực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp cổ *dilemma* (διλήμμα), kết hợp từ *di-* (hai) + *lemma* (lời đề nghị, giả thuyết). Ban đầu dùng trong logic học để chỉ tình huống có hai lựa chọn mâu thuẫn nhau.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'khó khăn' (difficulty) mang tính chung chung, 'dilemma' nhấn mạnh sự lựa chọn giữa hai phương án đều có nhược điểm. Không dùng để chỉ những vấn đề đơn giản hoặc không gây căng thẳng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.