Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dig

dig

/dɪɡ/
đào

He dug a hole in the garden.

Anh đã đào một hố trong vườn.


thông thường

Đào, xới đất hoặc vật liệu khác bằng dụng cụ như xẻng.

The archaeologists dug carefully to uncover ancient artifacts.

Những nhà khảo cổ đã đào rất cẩn thận để phát hiện ra những di vật cổ.

Thường dùng với các công cụ như xẻng, búa, hoặc tay.

thông thường

Tìm kiếm thông tin hoặc điều tra sâu hơn về một chủ đề.

She dug into the company's financial records to find discrepancies.

Cô ấy đã tìm kiếm sâu vào các hồ sơ tài chính của công ty để tìm ra những bất thường.

Dùng trong ngữ cảnh tìm hiểu chi tiết hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

dig upđào lêndig intotìm hiểu sâudig outđào ra

Từ đồng nghĩa

excavatedelveunearth

Từ trái nghĩa

fillcover

Cụm từ liên quan

dig one's heels inthành ngữ
cố gắng chống cự hoặc không chịu nhượng bộ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'dig' có thể dùng cho cả hành động vật lý và tìm hiểu thông tin.

Quy tắc vàng

Hành động vật lý

Khi dùng 'dig' để chỉ hành động đào, thường đi kèm với các cụm từ như 'dig a hole' hoặc 'dig up'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đào' hoặc 'xới'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'dig' có thể dùng để chỉ hành động đào đất hoặc tìm hiểu chi tiết về một vấn đề.

Phân tích từ

dig
đào
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.