Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. speak of the devil

speak of the devil

/ˌspiːk əv ðə ˈdɛvəl/◆thành ngữ
vừa nói là có ngay

I was just wondering if John was coming to the meeting. Speak of the devil, here he is!

Tôi vừa mới thắc mắc không biết John có đến họp không. Vừa nói là có ngay, anh ấy đã xuất hiện!


◆ Nghĩa thực sự
Sự xuất hiện bất ngờ của người vừa được nhắc đến, thường gây bất ngờ hoặc trêu chọc.
¶ Nghĩa đen
Nói về ma quỷ thì ma quỷ sẽ xuất hiện.
Phân tích nghĩa đen
speak ofnói về+the devilma quỷ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ma quỷ đột nhiên xuất hiện khi được nhắc đến, tượng trưng cho sự bất ngờ hoặc trêu chọc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai người bạn đang trò chuyện, nhắc đến một người thứ ba. Ngay sau đó, người thứ ba xuất hiện. Họ sẽ nói 'Speak of the devil!' để bày tỏ sự bất ngờ.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu tục ngữ bắt nguồn từ niềm tin dân gian châu Âu rằng nhắc đến ma quỷ có thể khiến chúng xuất hiện. Ngày nay, nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không còn mang ý nghĩa mê tín.
thông thường

Câu nói khi ai đó xuất hiện ngay sau khi vừa nhắc đến họ, thường mang nghĩa trêu chọc hoặc bất ngờ.

We were talking about Sarah when she walked in. Speak of the devil!

Chúng tôi vừa nhắc đến Sarah thì cô ấy bước vào. Vừa nói là có ngay!

Speak of the devil, I was just thinking about you!

Vừa nói là có ngay, tôi vừa nghĩ đến bạn!

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc trêu đùa, không mang nghĩa xấu.

Cụm từ kết hợp

speak of the devil and he shall appearvừa nói là có ngay

Từ đồng nghĩa

here comes so-and-sojust mentioned youright on cue

Cụm từ liên quan

the devil is in the detailsthành ngữ
những chi tiết nhỏ quyết định thành bại
a devil of a timethành ngữ
một khoảng thời gian vô cùng khó khăn

Mẹo hay

Khi nào dùng 'speak of the devil'?

Chỉ dùng khi ai đó xuất hiện ngay sau khi bạn vừa nhắc đến họ trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Tránh dùng trong tình huống nghiêm trọng hoặc khi người đó không mong muốn sự xuất hiện.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Luôn theo sau bởi dấu phẩy (,) và sau đó là sự xuất hiện của người được nhắc đến. Ví dụ: 'Speak of the devil, here he comes!'

Nguồn gốc từ

Xuất hiện từ thế kỷ 16, liên quan đến niềm tin dân gian rằng nhắc đến ma quỷ có thể khiến chúng xuất hiện. Câu tục ngữ đầy đủ ban đầu là 'Speak of the devil and he will appear' (nói quỷ là quỷ sẽ đến), sau rút gọn thành 'speak of the devil'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không thích hợp trong văn phong trang trọng. Có thể gây hiểu lầm nếu dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.