detective

/dɪˈtɛktɪv/
hạt điều tra

The detective solved the murder case.

Hạt điều tra đã giải quyết vụ án giết người.


trang trọng

Người điều tra chuyên nghiệp, thường làm việc cho cảnh sát hoặc tư nhân để giải quyết tội ái hoặc tìm kiếm thông tin.

Private detectives are often hired for surveillance.

Hạt điều tra tư nhân thường được thuê cho mục đích theo dõi.

Có thể làm việc cho cơ quan công an hoặc riêng tư

Cụm từ kết hợp

detective workcông việc điều tra

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Dùng 'detective' khi nói về người điều tra chuyên nghiệp, không混 lẫn với 'detect' (phát hiện) một cách chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ 'detective' xuất hiện vào thế kỷ 19, từ động từ 'detect' (phát hiện) + hậu tố '-ive' (chỉ tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tội ái

Từ Điển Anh Việt