Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. destination

destination

/ˌdɛstɪˈneɪʃən/
điểm đến

Paris is my dream destination.

Paris là điểm đến mơ ước của tôi.


trang trọng

Nơi mà người ta muốn đến hoặc đi đến, thường là một địa điểm du lịch hoặc mục tiêu cuối cùng của một hành trình.

The tour group visited several historical destinations in Europe.

Nhóm du lịch đã thăm nhiều điểm đến lịch sử ở châu Âu.

Thường dùng để chỉ nơi du lịch hoặc mục tiêu cuối cùng của một hành trình.

trang trọng

Mục tiêu hoặc kết quả cuối cùng của một hành động hoặc quá trình.

The company's destination is to become the market leader.

Mục tiêu của công ty là trở thành nhà lãnh đạo thị trường.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chiến lược.

Cụm từ kết hợp

travel destinationđiểm đến du lịchfinal destinationđiểm đến cuối cùngpopular destinationđiểm đến phổ biến

Từ đồng nghĩa

targetgoalendpoint

Từ trái nghĩa

originstarting point

Cụm từ liên quan

final destinationcụm từ
điểm đến cuối cùng
travel destinationcụm từ
điểm đến du lịch

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'destination' có thể dùng cho nơi du lịch hoặc mục tiêu cuối cùng của một hành trình, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'destiny'

'Destination' là nơi đến, còn 'destiny' là số phận hoặc định mệnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'destinatio', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'mục đích'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nơi du lịch hoặc mục tiêu cuối cùng của một hành trình. Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ mục tiêu.

Phân tích từ

destin
quyết định
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.