desk
bàn làm việcShe organized her desk before starting work.
Cô ấy sắp xếp bàn làm việc trước khi bắt đầu làm việc.
thông thường
Một bề mặt phẳng được sử dụng để làm việc, thường có kệ và ngăn chứa đồ.
The office desk was cluttered with papers and books.
Bàn làm việc văn phòng đầy rối tơi bời với giấy tờ và sách vở.
Thường được sử dụng trong văn phòng hoặc phòng học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'desk' thường được sử dụng để chỉ bàn làm việc, không phải bàn ăn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'desk' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'discus' (đĩa phẳng).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ bàn làm việc trong văn phòng hoặc phòng học.
Phân tích từ
desk
bàn làm việc
rootTừ Điển Anh Việt