Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. optimism

optimism

/ˈɒp.tɪ.mɪ.zəm/
sự lạc quan

Despite the challenges, she faced the future with optimism.

Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn lạc quan hướng tới tương lai.


neutral

niềm tin rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp; thái độ tích cực trước khó khăn

His optimism about the economy helped him make bold investments.

Sự lạc quan của anh ấy về nền kinh tế đã giúp anh ấy đầu tư mạnh dạn.

Thường được dùng để mô tả thái độ sống hoặc cách tiếp cận vấn đề.

Cụm từ kết hợp

blind optimismlạc quan mù quángcautious optimismlạc quan thận trọngunwavering optimismlạc quan kiên định

Từ đồng nghĩa

hopefulnesspositivityconfidenceidealism

Từ trái nghĩa

pessimismdoubtcynicismskepticism

Cụm từ liên quan

look on the bright sidecụm từ
nhìn vào mặt tích cực
glass half fullẩn dụ
người luôn lạc quan (ngược với 'glass half empty')

Mẹo hay

Phân biệt 'optimism' và 'hope'

'Optimism' nhấn mạnh vào niềm tin vào kết quả tích cực, trong khi 'hope' chỉ đơn thuần mong muốn điều tốt đẹp xảy ra mà không chắc chắn. Ví dụ: 'She has optimism about the project's success' (cô ấy tin tưởng dự án sẽ thành công) khác với 'She hopes the project succeeds' (cô ấy mong dự án thành công).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'optimism' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'optimism' để diễn tả hy vọng mơ hồ. Thay vào đó, dùng khi có cơ sở tin tưởng vào kết quả tích cực dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *optimum* (tốt nhất) + hậu tố *-ismus* (thái độ, niềm tin). Xuất hiện vào thế kỷ 18 trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Sự lạc quan có thể là tính cách bẩm sinh hoặc thái độ được rèn luyện. Trong tâm lý học, lạc quan được nghiên cứu như một yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

Phân tích từ

optim-
tốt nhất (từ Latin 'optimum')
root
+
-ism
hậu tố chỉ thái độ/niềm tin
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.