Looking up...
She is a talented fashion designer.
Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang tài năng.
Người chuyên thiết kế đồ họa, thời trang, nội thất hoặc các sản phẩm khác.
The designer created a minimalist logo for the company.
Nhà thiết kế đã tạo ra một biểu trưng tối giản cho công ty.
Từ này thường dùng để chỉ người làm việc trong lĩnh vực thiết kế.
Thương hiệu hoặc sản phẩm được thiết kế bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.
This is a designer handbag from Italy.
Đây là một túi xách thiết kế của một nhà thiết kế Ý.
Trong lĩnh vực marketing, từ 'designer' thường liên quan đến sản phẩm cao cấp.
Lưu ý rằng 'designer' có thể dùng cho cả người và sản phẩm, tùy vào ngữ cảnh.
Không nên nhầm 'designer' với 'designer drug' (thuốc thiết kế, thường là chất ma túy).
Từ gốc Latin 'designare' (đánh dấu, định nghĩa) và hậu tố '-er' (người làm việc).
Trong tiếng Anh, 'designer' có thể dùng để chỉ cả người và sản phẩm thiết kế cao cấp.