Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. designer

designer

/dɪˈzaɪnər/
người thiết kế

She is a talented fashion designer.

Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang tài năng.


chung

Người chuyên thiết kế đồ họa, thời trang, nội thất hoặc các sản phẩm khác.

The designer created a minimalist logo for the company.

Nhà thiết kế đã tạo ra một biểu trưng tối giản cho công ty.

Từ này thường dùng để chỉ người làm việc trong lĩnh vực thiết kế.

marketing

Thương hiệu hoặc sản phẩm được thiết kế bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.

This is a designer handbag from Italy.

Đây là một túi xách thiết kế của một nhà thiết kế Ý.

Trong lĩnh vực marketing, từ 'designer' thường liên quan đến sản phẩm cao cấp.

Cụm từ kết hợp

fashion designernhà thiết kế thời tranggraphic designernhà thiết kế đồ họainterior designernhà thiết kế nội thất

Từ đồng nghĩa

creatorstylistartist

Từ trái nghĩa

userconsumer

Cụm từ liên quan

designer brandcụm từ
thương hiệu thiết kế
designer babycụm từ
em bé được chọn lọc di truyền

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'designer' có thể dùng cho cả người và sản phẩm, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm 'designer' với 'designer drug' (thuốc thiết kế, thường là chất ma túy).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'designare' (đánh dấu, định nghĩa) và hậu tố '-er' (người làm việc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'designer' có thể dùng để chỉ cả người và sản phẩm thiết kế cao cấp.

Phân tích từ

design
thiết kế
root
+
-er
người làm việc
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.