Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. democracy

democracy

/ˈdeməkrəsi/
chế độ dân chủ

Democracy allows citizens to vote for their leaders.

Chế độ dân chủ cho phép công dân bầu cử lãnh đạo của họ.


trang trọng

Một hệ thống chính trị trong đó quyền lực được trao cho người dân thông qua bầu cử tự do và công bằng.

The country transitioned to democracy after decades of authoritarian rule.

Quốc gia này chuyển sang chế độ dân chủ sau nhiều thập kỷ cai trị chuyên chế.

Khái niệm dân chủ có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm dân chủ đại nghị, dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.

Cụm từ kết hợp

direct democracydân chủ trực tiếprepresentative democracydân chủ đại diệndemocratic valuesgiá trị dân chủ

Từ đồng nghĩa

democratic systemrepublicpopular government

Từ trái nghĩa

authoritarianismdictatorshipmonarchy

Cụm từ liên quan

rule of the majoritycụm từ
quyền lực của đa số
free and fair electionscụm từ
bầu cử tự do và công bằng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'democracy' với 'democratic' (tính chất dân chủ).

Quy tắc vàng

Khái niệm cơ bản

Dân chủ là một hệ thống chính trị mà quyền lực thuộc về người dân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'dēmokratia', từ 'dēmos' (người dân) và 'kratos' (quyền lực).

Ghi chú sử dụng

Từ 'democracy' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống chính trị mà quyền lực thuộc về người dân, nhưng có thể có các biến thể khác nhau.

Phân tích từ

demo-
người dân
root
+
-cracy
quyền lực
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.