Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. daughter

daughter

/ˈdɔːtər/
con gái

She is the proud mother of a beautiful daughter.

Cô ấy là một bà mẹ tự hào có một cô con gái đẹp.


trang trọng

Con gái của một người, đặc biệt là con gái của cha mẹ.

My daughter is studying at university now.

Con gái tôi đang học đại học bây giờ.

Từ này thường được sử dụng để chỉ con gái sinh học hoặc con gái nuôi.

Cụm từ kết hợp

daughter-in-lawcon dâustepdaughtercon gái kếadopted daughtercon gái nuôi

Từ đồng nghĩa

girloffspring

Từ trái nghĩa

son

Cụm từ liên quan

daughter of the soilcụm từ
người con của đất nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'daughter' chỉ dùng cho con gái, không dùng cho con trai.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'daughter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dohtor', có liên quan đến tiếng Đức 'Tochter' và tiếng Hà Lan 'dochter'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'daughter' thường được sử dụng để chỉ con gái sinh học, nhưng cũng có thể dùng để chỉ con gái nuôi hoặc con gái kế.

Phân tích từ

daugh
có liên quan đến con gái
root
+
-ter
được sử dụng để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.