Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. data format

data format

/ˈdeɪtə ˈfɔːmæt/
định dạng dữ liệu

The CSV data format is commonly used for spreadsheets.

Định dạng dữ liệu CSV thường được sử dụng cho bảng tính.


Công nghệ
chuyên ngành

Định dạng của dữ liệu, bao gồm cách tổ chức, lưu trữ và truyền tải thông tin để máy tính có thể đọc và xử lý.

JSON is a lightweight data format used for data interchange.

JSON là một định dạng dữ liệu nhẹ được sử dụng để trao đổi dữ liệu.

The database stores data in a structured format.

Cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu theo định dạng có cấu trúc.

Định dạng dữ liệu có thể là văn bản, nhị phân, hoặc các cấu trúc phức tạp tùy thuộc vào ứng dụng.

Cụm từ kết hợp

data format conversionchuyển đổi định dạng dữ liệudata format compatibilitytính tương thích định dạng dữ liệu

Từ đồng nghĩa

file formatdata structuredata encoding

Cụm từ liên quan

data serializationcụm từ
quá trình chuyển đổi dữ liệu thành định dạng có thể lưu trữ hoặc truyền tải

Mẹo hay

Lưu ý về định dạng dữ liệu

Khi làm việc với dữ liệu, hãy chú ý đến định dạng để tránh lỗi khi đọc hoặc xử lý.

Quy tắc vàng

Tương thích định dạng

Luôn kiểm tra định dạng dữ liệu trước khi chia sẻ hoặc sử dụng trong các hệ thống khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum' (số liệu), và 'format' từ tiếng Latin 'formatus' (được hình thành).

Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực công nghệ, định dạng dữ liệu là một khái niệm quan trọng để đảm bảo tương thích giữa các hệ thống.

Phân tích từ

data
dữ liệu
root
+
format
định dạng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.