Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. coverage

coverage

/ˈkʌvərɪdʒ/

"coverage"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

sự bao phủ

The insurance policy provides full coverage for accidents.

Chính sách bảo hiểm cung cấp sự bảo phủ đầy đủ cho các tai nạn.


"coverage"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Sự bao phủ hoặc sự che phủ một diện tích, khu vực, hoặc chủ đề.

The news coverage of the event was extensive.

Sự báo chí về sự kiện đó rất rộng rãi.

Trong tiếng Anh, 'coverage' thường dùng để chỉ sự bao phủ vật lý hoặc sự báo cáo về một chủ đề.

Tài chính
Tài chính

Sự bảo hiểm hoặc sự bảo vệ của một chính sách bảo hiểm.

The health insurance coverage includes dental care.

Sự bảo hiểm y tế bao gồm chăm sóc răng miệng.

Trong lĩnh vực tài chính, 'coverage' thường liên quan đến các chính sách bảo hiểm.

Cụm từ kết hợp

news coveragesự báo chíinsurance coveragesự bảo hiểmfull coveragesự bao phủ đầy đủ

Từ đồng nghĩa

protectioninsurancereportingsurvey

Từ trái nghĩa

exposurelack

Cụm từ liên quan

live coveragecụm từ
sự truyền hình trực tiếp
media coveragecụm từ
sự báo chí

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'coverage' và 'protection'

'Coverage' thường dùng để chỉ sự bao phủ hoặc sự bảo hiểm, còn 'protection' dùng để chỉ sự bảo vệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'coverage' trong báo chí

Trong báo chí, 'coverage' thường dùng để chỉ sự báo cáo về một sự kiện hoặc chủ đề.

Nguồn gốc từ

Từ 'coverage' bắt nguồn từ động từ 'cover' (bao phủ) và hậu tố '-age' (sự).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh về bảo hiểm, báo chí, hoặc sự bao phủ vật lý.

Phân tích từ

cover
bao phủ
root
+
-age
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.