cowboy
người chăn bòThe cowboy rode his horse across the prairie.
Người chăn bò cưỡi ngựa đi qua đồng cỏ.
Người chăn bò, thường ở miền Tây Hoa Kỳ, chuyên cưỡi ngựa và chăn nuôi bò.
He grew up to be a skilled cowboy.
Anh ấy lớn lên trở thành một người chăn bò giỏi.
Thường liên quan đến văn hóa miền Tây Hoa Kỳ.
Người có tính cách tự do, độc lập, hoặc có phong cách sống giống như người chăn bò.
She has a cowboy attitude towards life.
Cô ấy có thái độ tự do như người chăn bò đối với cuộc sống.
Dùng để mô tả tính cách hoặc phong cách sống.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'cowboy' để chỉ người chăn bò hoặc phong cách sống tự do, không dùng để chỉ người chăn bò ở các nước khác.
Quy tắc vàng
Phiên âm
Phiên âm tiếng Anh là /ˈkaʊbɔɪ/.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh, từ "cow" (bò) và "boy" (cậu bé), ban đầu dùng để chỉ những người chăn bò trẻ tuổi.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người chăn bò ở miền Tây Hoa Kỳ hoặc mô tả phong cách sống tự do.