Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cow

cow

/kaʊ/

"cow"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

con bò

The farmer milked the cow every morning.

Người nông dân vắt sữa con bò mỗi buổi sáng.


"cow"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Một con vật có vú, thường có sừng, được nuôi để lấy sữa, thịt hoặc làm việc.

Cows are often seen grazing in fields.

Con bò thường được nhìn thấy ăn cỏ trong đồng cỏ.

Từ 'cow' chỉ con cái, còn 'bull' là con đực.

Cụm từ kết hợp

milk a cowvắt sữa con bòherd of cowsbầy bò

Từ đồng nghĩa

bovineheifercattle

Từ trái nghĩa

bullcalf

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'cow' chỉ con cái, còn 'bull' là con đực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cū', có liên quan đến tiếng Đức 'Kuh' và tiếng Hà Lan 'koe'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cow' chỉ con cái, còn 'bull' là con đực. 'Cattle' có thể dùng cho cả bò đực lẫn bò cái.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.