cool one
người tuyệt vờiHe's the cool one in the group.
Anh ấy là người tuyệt vời nhất trong nhóm.
thông thường
người có phong cách hoặc tính cách thu hút, gây ấn tượng tích cực
She's always the cool one who knows all the latest trends.
Cô ấy luôn là người tuyệt vời biết tất cả xu hướng mới nhất.
Among his friends, Mark is the cool one who never gets stressed.
Trong số bạn bè, Mark là người tuyệt vời không bao giờ căng thẳng.
Thường dùng để chỉ người có phong cách thời thượng, tự tin hoặc có sức hút đặc biệt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'cool one' và 'cool'
'Cool one' nhấn mạnh vào người (danh từ), trong khi 'cool' có thể là tính từ (e.g., 'a cool person') hoặc danh từ (e.g., 'the cool').
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, đặc biệt trong giới trẻ. Có thể dùng để khen ngợi hoặc chỉ trỏ một cách vui vẻ.
Phân tích từ
cool
tuyệt vời, thu hút
adjectiveone
người (trong ngữ cảnh này)
pronounTừ Điển Anh Việt