Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. consultation

consultation

/ˌkɒnsəlˈteɪʃən/
cuộc thảo luận

The doctor provided a consultation about the patient's symptoms.

Bác sĩ đã cung cấp một cuộc tư vấn về triệu chứng của bệnh nhân.


trang trọng

Cuộc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến giữa các chuyên gia hoặc với người khác để tìm kiếm lời khuyên hoặc giải pháp.

The lawyer gave a consultation on the legal aspects of the contract.

Luật sư đã cung cấp một cuộc tư vấn về các khía cạnh pháp lý của hợp đồng.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, pháp lý, kinh doanh.

trang trọng

Cuộc gặp gỡ hoặc cuộc hội đàm để thảo luận về một vấn đề cụ thể.

The government held a consultation with industry leaders to discuss new regulations.

Chính phủ đã tổ chức một cuộc thảo luận với các nhà lãnh đạo ngành công nghiệp để thảo luận về các quy định mới.

Thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc hội đàm.

Cụm từ kết hợp

legal consultationcuộc tư vấn pháp lýmedical consultationcuộc tư vấn y tếbusiness consultationcuộc tư vấn kinh doanh

Từ đồng nghĩa

advicecounseldiscussionconference

Từ trái nghĩa

ignoranceneglect

Cụm từ liên quan

seek consultationcụm từ
tìm kiếm lời khuyên hoặc tư vấn
provide consultationcụm từ
cung cấp lời khuyên hoặc tư vấn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'consultation' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, pháp lý, và kinh doanh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi sử dụng 'consultation', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một cuộc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến để tìm kiếm lời khuyên hoặc giải pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consultatio', có nghĩa là 'cuộc thảo luận' hoặc 'cuộc tư vấn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế, pháp lý, và kinh doanh.

Phân tích từ

consult
tư vấn, thảo luận
root
+
-ation
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.