spill

/spɪl/
đổ

She spilled the milk on the floor.

Cô ấy đổ sữa trên sàn.


thông thường

Làm chất lỏng hoặc vật thể rơi ra ngoài bình chứa, thường không cố ý.

He accidentally spilled his coffee.

Anh ấy vô tình đổ cà phê.

Dùng cho các chất lỏng, nhưng cũng có thể dùng cho các vật thể rời rạc như hạt.

trang trọng

Sự tràn ra, sự đổ vỡ; vụ tràn.

There was a large oil spill off the coast.

Có một vụ tràn dầu lớn ngoài khơi.

Thường đi kèm với danh từ như "oil spill", "chemical spill".

Cụm từ kết hợp

spill waterđổ nướcspill coffeeđổ cà phêspill the beanstiết lộ bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

spill the beansthành ngữ
tiết lộ bí mật

Nguồn gốc từ

Begins from Old English *spillan* ‘to cause to flow’, related to Old Norse *spilla* ‘to spill’.

Ghi chú sử dụng

When used as a verb, "spill" thường đi kèm với đối tượng trực tiếp (đổ gì) hoặc không có đối tượng (tràn ra). Khi là danh từ, thường đi kèm với loại chất (oil spill, chemical spill).

Từ Điển Anh Việt