Looking up...
She lost consciousness after the accident.
Cô ấy mất ý thức sau tai nạn.
sự tỉnh táo, sự nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh
He regained consciousness after the operation.
Anh ấy tỉnh lại sau khi phẫu thuật.
Trong tiếng Anh, 'consciousness' thường liên quan đến sự tỉnh táo về thể chất hoặc nhận thức về bản thân.
sự nhận thức về bản thân, sự tỉnh táo về tâm trí
The psychologist studied human consciousness and its effects on behavior.
Nhà tâm lý học nghiên cứu về sự nhận thức của con người và tác động của nó đến hành vi.
Trong tâm lý học, 'consciousness' có thể đề cập đến các quá trình nhận thức và suy nghĩ.
'Consciousness' thường đề cập đến sự tỉnh táo về thể chất hoặc sự nhận thức về bản thân, còn 'awareness' có thể đề cập đến sự nhận thức về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.
Hãy sử dụng 'consciousness' khi muốn nói về sự tỉnh táo hoặc sự nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh. Trong tâm lý học, nó có thể đề cập đến các quá trình nhận thức và suy nghĩ.
Từ gốc Latin 'conscious' (nghĩa là 'cùng biết, cùng nhận thức') + hậu tố '-ness' (chuyển động từ thành danh từ).
Trong tiếng Anh, 'consciousness' có thể dùng để chỉ sự tỉnh táo về thể chất hoặc sự nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh. Trong tâm lý học, nó có thể đề cập đến các quá trình nhận thức và suy nghĩ.