Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conquer

conquer

/ˈkɒŋ.kər/

"conquer"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chinh phục

The explorers wanted to conquer the uncharted mountain.

Những nhà thám hiểm muốn chinh phục ngọn núi chưa được khám phá.


"conquer"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

chinh phục, chiến thắng (đối thủ, thử thách, lãnh thổ)

Napoleon conquered much of Europe in the early 19th century.

Napoleon đã chinh phục phần lớn châu Âu vào đầu thế kỷ 19.

Thường dùng cho thành tựu to lớn, có thể liên quan đến quân sự, thể thao, hoặc mục tiêu cá nhân.

trang trọng

khắc phục, vượt qua (nỗi sợ, thói quen xấu)

She conquered her fear of public speaking.

Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc phát triển bản thân.

văn chương

chiếm lĩnh, thống trị (về mặt tình cảm, tinh thần)

His charm conquered the hearts of everyone in the room.

Sức hấp dẫn của anh ấy đã chinh phục trái tim mọi người trong phòng.

Thường dùng trong văn chương hoặc tình huống lãng mạn.

Cụm từ kết hợp

conquer fearvượt qua nỗi sợconquer a challengevượt qua thử tháchconquer the worldchinh phục thế giới

Từ đồng nghĩa

defeatovercomesubduetriumph overvanquish

Từ trái nghĩa

surrenderyieldsubmitlose to

Cụm từ liên quan

conquer one's demonscụm từ
vượt qua những nỗi sợ hay thói quen xấu trong tâm trí

Mẹo hay

Phân biệt 'conquer' và 'overcome'

'Conquer' thường nhấn mạnh sự chiếm lĩnh lãnh thổ, đối thủ mạnh hoặc thử thách to lớn (VD: 'conquer a country', 'conquer a mountain'). 'Overcome' thiên về vượt qua khó khăn tinh thần hoặc vật lý (VD: 'overcome a fear', 'overcome an obstacle').

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

1. conquer + noun (người/vật): conquer the enemy, conquer a disease. 2. conquer + oneself: conquer one's fears. 3. be conquered by: bị chinh phục bởi (ý nghĩa tình cảm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *conquīrere* (tìm kiếm, thu thập), ghép bởi *com-* (cùng nhau) + *quaerere* (tìm kiếm). Ban đầu mang nghĩa 'tìm kiếm, thu thập', sau phát triển thành 'chiếm lấy bằng vũ lực' vào thời trung cổ.

Ghi chú sử dụng

1. 'Conquer' nhấn mạnh sự chiến thắng hoàn toàn, thường có yếu tố bạo lực hoặc nỗ lực lớn. 2. Không dùng cho việc chinh phục tình yêu theo nghĩa nhẹ nhàng (dùng 'win someone's heart'). 3. Trong thể thao, thường dùng 'conquer' cho các giải đấu lớn (VD: 'conquer the championship').

Phân tích từ

con-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau, hoàn toàn'
prefix
+
-quer-
gốc Latin *quaerere* nghĩa là 'tìm kiếm'
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.