Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. puzzle

puzzle

/ˈpʌzəl/
bài giải đố

She loves solving crossword puzzles every morning.

Cô ấy thích giải các bài giải đố chữ thập giác mỗi buổi sáng.


thông thường

Một bài tập hoặc trò chơi yêu cầu giải quyết bằng cách sử dụng trí tuệ, logic hoặc sáng tạo để tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp.

The detective tried to solve the puzzle of the missing painting.

Cảnh sát đã cố gắng giải đố về bức tranh mất tích.

Thường được sử dụng trong các trò chơi giải trí hoặc bài tập logic.

Cụm từ kết hợp

solve a puzzlegiải một bài giải đốjigsaw puzzlebài giải đố ghép hìnhcrossword puzzlebài giải đố chữ thập giác

Từ đồng nghĩa

riddleenigmamysteryconundrum

Từ trái nghĩa

solutionanswerclarity

Cụm từ liên quan

piece of the puzzlecụm từ
một phần của vấn đề cần giải quyết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí

Từ 'puzzle' thường được sử dụng trong các trò chơi giải đố hoặc bài tập logic, chứ không phải trong các vấn đề nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'puzzle' và 'puzzled'

'Puzzle' là danh từ, còn 'puzzled' là tính từ có nghĩa là 'bối rối'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'puzzle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pousseler' (nắn, xao nhác), xuất hiện vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc bài tập logic. Có thể đề cập đến các trò chơi giải đố hoặc các vấn đề cần giải quyết.

Phân tích từ

puzzle
bài giải đố
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.