concern
lo lắng, quan tâmHer health is my main concern.
Sức khỏe của cô ấy là mối lo lắng chính của tôi.
Nỗi lo lắng hoặc sự quan tâm về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.
The company's main concern is customer satisfaction.
Mối quan tâm chính của công ty là sự hài lòng của khách hàng.
Thường được sử dụng để chỉ một vấn đề gây lo lắng hoặc sự quan tâm.
Sự quan tâm hoặc sự chăm sóc về một người hoặc một vấn đề.
She showed great concern for her sick friend.
Cô ấy tỏ ra rất quan tâm đến bạn của mình đang ốm.
Thường được sử dụng để chỉ sự quan tâm hoặc sự chăm sóc.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'concern' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, và ý nghĩa của nó phụ thuộc vào cách sử dụng.
Quy tắc vàng
Danh từ và động từ
'Concern' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường chỉ đến một vấn đề gây lo lắng hoặc sự quan tâm. Khi là động từ, nó thường chỉ đến sự quan tâm hoặc sự chăm sóc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'concernere' có nghĩa là 'liên quan' hoặc 'bắt buộc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'concern' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ đến một vấn đề gây lo lắng hoặc sự quan tâm. Khi được sử dụng như một động từ, nó thường chỉ đến sự quan tâm hoặc sự chăm sóc.