Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. concentration

concentration

/ˌkɒnsənˈtreɪʃən/
sự tập trung

She needs concentration to study for her exams.

Cô ấy cần sự tập trung để ôn thi.


chung

sự tập trung tâm trí vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể

Meditation helps improve concentration.

Thiền giúp cải thiện sự tập trung.

Thường dùng để mô tả khả năng tập trung tâm trí vào một việc cụ thể.

chung

sự tập trung của một lượng lớn người hoặc vật ở một nơi

The concentration of people in the city center was overwhelming.

Sự tập trung đông đảo người ở trung tâm thành phố khiến người ta ngợp.

Dùng để chỉ sự tập trung của nhiều người hoặc vật ở một khu vực.

Cụm từ kết hợp

lose concentrationmất tập trungmaintain concentrationgiúp giữ được sự tập trunghigh concentrationnồng độ cao

Từ đồng nghĩa

focusattentionattentiveness

Từ trái nghĩa

distractioninattention

Cụm từ liên quan

concentration campcụm từ
trại tập trung

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ 'concentration' có liên quan đến 'focus' (sự tập trung) và 'attention' (sự chú ý).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'concentration' có thể dùng để chỉ sự tập trung tâm trí hoặc sự tập trung của nhiều người hoặc vật. Trong tiếng Việt, 'sự tập trung' thường dùng để chỉ khả năng tập trung tâm trí, còn 'nồng độ' dùng để chỉ lượng của một chất trong một hỗn hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concentratio', từ 'concentrare' (tập trung).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'concentration' có thể dùng để chỉ sự tập trung tâm trí hoặc sự tập trung của nhiều người hoặc vật. Trong tiếng Việt, 'sự tập trung' thường dùng để chỉ khả năng tập trung tâm trí, còn 'nồng độ' dùng để chỉ lượng của một chất trong một hỗn hợp.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-centr-
trung tâm
root
+
-ation
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.