Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. concept

concept

/ˈkɒn.sɛpt/

"concept"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

khái niệm

The concept of time is complex.

Khái niệm về thời gian rất phức tạp.


"concept"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Một khái niệm là một ý tưởng hoặc hình thức trừu tượng được hình thành trong trí óc, thường được sử dụng để mô tả hoặc giải thích một hiện tượng, một thực thể hoặc một mối quan hệ.

This new concept in physics challenges our understanding of reality.

Khái niệm mới trong vật lý này thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tại.

Khái niệm có thể là trừu tượng hoặc cụ thể, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

core conceptkhái niệm cơ bảnabstract conceptkhái niệm trừu tượngnew conceptkhái niệm mới

Từ đồng nghĩa

ideanotiontheoryprinciple

Từ trái nghĩa

realityfact

Cụm từ liên quan

out of the conceptcụm từ
không hiểu hoặc không phù hợp với khái niệm

Mẹo hay

Sử dụng 'concept' trong ngữ cảnh học thuật

'Concept' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, luận văn hoặc các cuộc thảo luận chuyên sâu. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.

Quy tắc vàng

Khái niệm vs. Ý tưởng

'Concept' thường được sử dụng để chỉ một khái niệm trừu tượng hoặc lý thuyết, trong khi 'idea' có thể được sử dụng cho cả ý tưởng trừu tượng và cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'concept' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conceptum', nghĩa là 'được hình thành' hoặc 'được hiểu'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh học thuật, 'concept' thường được sử dụng để chỉ một khái niệm trừu tượng hoặc lý thuyết. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể được sử dụng để mô tả một ý tưởng hoặc một cách nhìn nhận.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-cept
nhận, hiểu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.