conceal one's feelings

/kənˈsiːl wʌnz ˈfiːlɪŋz/
che giấu cảm xúc

She tried to conceal her feelings when she heard the bad news.

Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc khi nghe tin xấu.


neutral

Kiềm chế, không thể hiện hoặc giấu kín cảm xúc của bản thân trong tình huống xã hội hoặc giao tiếp.

He concealed his disappointment to avoid hurting her feelings.

Anh ấy che giấu sự thất vọng để tránh làm tổn thương cô ấy.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người nói muốn giữ bí mật cảm xúc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

conceal one's angerche giấu sự tức giậnconceal one's emotionsche giấu cảm xúcconceal one's true feelingsche giấu cảm xúc thật

Cụm từ liên quan

wear a maskcụm từ
giả vờ, che giấu cảm xúc thật
put on a brave facecụm từ
giả vờ mạnh mẽ trước khó khăn

Mẹo hay

Phân biệt 'conceal' và 'hide'

'Conceal' thường mang nghĩa chủ động và có chủ đích che giấu (thường là cảm xúc), trong khi 'hide' có thể mang nghĩa thụ động hoặc vô thức (ví dụ: giấu đồ vật).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn diễn tả việc giữ bí mật cảm xúc trong giao tiếp trang trọng, hoặc khi người nói không muốn thể hiện cảm xúc thật trước mặt người khác.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động che giấu cảm xúc, thường vì lý do xã hội (ví dụ: giữ thể diện, tránh xung đột) hoặc tâm lý (ví dụ: sợ bị tổn thương). Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ngụ ý sự giả tạo.

Phân tích từ

conceal
che giấu, giấu kín
verb
+
one's feelings
cảm xúc của ai đó
phrase
Từ Điển Anh Việt