Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cloth

cloth

/klɒθ/
vải

She bought a piece of cloth to make a dress.

Cô ấy mua một miếng vải để may một chiếc váy.


chung

Vật liệu dệt được làm từ sợi, thường được dùng để may quần áo hoặc làm đồ trang trí.

The tailor cut the cloth carefully.

Thợ may cắt vải cẩn thận.

Từ này thường dùng để chỉ vật liệu dệt, không phải quần áo đã hoàn thành.

Cụm từ kết hợp

piece of clothmiếng vảicut the clothcắt vảiwipe with a clothvệ sinh bằng khăn

Từ đồng nghĩa

fabricmaterialtextile

Cụm từ liên quan

clothescụm từ
quần áo
clotheslinecụm từ
dây treo quần áo

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'cloth' và 'clothes'

'Cloth' chỉ vật liệu dệt, còn 'clothes' chỉ quần áo đã may.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cloth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clāþ', có liên quan đến 'clothes' (quần áo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cloth' thường dùng để chỉ vật liệu dệt chưa được may thành quần áo. 'Clothes' thì dùng để chỉ quần áo đã hoàn thành.

Phân tích từ

cloth
vải
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.