Looking up...
The classification of animals helps scientists understand biodiversity.
Phân loại động vật giúp các nhà khoa học hiểu rõ về sự đa dạng sinh học.
Sự phân loại hoặc xếp hạng các vật, sinh vật, hoặc thông tin theo các tiêu chí hoặc đặc điểm chung.
The library uses a complex classification system for its books.
Thư viện sử dụng một hệ thống phân loại phức tạp cho các cuốn sách của mình.
This document requires careful classification to ensure confidentiality.
Tài liệu này cần được phân loại kỹ lưỡng để đảm bảo bảo mật.
Thường được sử dụng trong khoa học, quản lý thông tin, hoặc các hệ thống phân loại.
Lưu ý rằng 'classification' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc quản lý thông tin, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Trong sinh học, 'classification' thường liên quan đến phân loại sinh học (phân loại học), như phân loại động vật hoặc thực vật.
Từ gốc Latin 'classificare', có nghĩa là 'phân loại' hoặc 'xếp hạng'.
Trong khoa học, 'classification' thường liên quan đến phân loại sinh học (phân loại học). Trong quản lý thông tin, nó có thể đề cập đến cách sắp xếp và lưu trữ dữ liệu.