Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. classification

classification

/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/
phân loại

The classification of animals helps scientists understand biodiversity.

Phân loại động vật giúp các nhà khoa học hiểu rõ về sự đa dạng sinh học.


chung

Sự phân loại hoặc xếp hạng các vật, sinh vật, hoặc thông tin theo các tiêu chí hoặc đặc điểm chung.

The library uses a complex classification system for its books.

Thư viện sử dụng một hệ thống phân loại phức tạp cho các cuốn sách của mình.

This document requires careful classification to ensure confidentiality.

Tài liệu này cần được phân loại kỹ lưỡng để đảm bảo bảo mật.

Thường được sử dụng trong khoa học, quản lý thông tin, hoặc các hệ thống phân loại.

Cụm từ kết hợp

classification systemhệ thống phân loạitaxonomic classificationphân loại phân loại họcclassification criteriatiêu chí phân loại

Từ đồng nghĩa

categorizationtaxonomysortinggrouping

Từ trái nghĩa

disordermixchaos

Cụm từ liên quan

classifyverb
phân loại
classifiernoun
người hoặc hệ thống phân loại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'classification' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc quản lý thông tin, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân loại khoa học

Trong sinh học, 'classification' thường liên quan đến phân loại sinh học (phân loại học), như phân loại động vật hoặc thực vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'classificare', có nghĩa là 'phân loại' hoặc 'xếp hạng'.

Ghi chú sử dụng

Trong khoa học, 'classification' thường liên quan đến phân loại sinh học (phân loại học). Trong quản lý thông tin, nó có thể đề cập đến cách sắp xếp và lưu trữ dữ liệu.

Phân tích từ

class
lớp, hạng
root
+
-ification
sự chuyển hóa thành
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.