classroom
phòng họcThe students are sitting in the classroom.
Các học sinh đang ngồi trong phòng học.
trang trọng
Một không gian được thiết kế để học tập, thường có bàn ghế, bảng và các thiết bị giáo dục khác.
The teacher explained the lesson in the classroom.
Giáo viên giải thích bài học trong phòng học.
Thường được tìm thấy trong trường học, đại học hoặc các trung tâm giáo dục.
Cụm từ kết hợp
classroom managementquản lý lớp họcclassroom activityhoạt động trong lớp học
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'classroom' chỉ không gian học tập, không dùng để chỉ nơi chơi hoặc nơi làm việc khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'class' (lớp học) và 'room' (phòng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ không gian học tập trong trường học hoặc đại học.
Phân tích từ
class
lớp học
rootroom
phòng
rootTừ Điển Anh Việt