Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. circumstance

circumstance

/ˈsɜː.kəm.stəns/
hoàn cảnh

Due to unforeseen circumstances, the meeting was postponed.

Do những hoàn cảnh không lường trước được, cuộc họp đã bị hoãn lại.


trang trọng

Tình huống hoặc điều kiện xung quanh một sự kiện, quyết định hoặc trạng thái.

The circumstances of the accident are still under investigation.

Các hoàn cảnh của vụ tai nạn vẫn đang được điều tra.

Under no circumstances should you reveal the password.

Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn cũng không nên tiết lộ mật khẩu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

trang trọng

Điều kiện kinh tế, xã hội hoặc tài chính ảnh hưởng đến cuộc sống của một người.

The charity helps people in difficult financial circumstances.

Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người trong hoàn cảnh tài chính khó khăn.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc kinh tế.

Cụm từ kết hợp

under the circumstancestrong hoàn cảnh nàyin no circumstancestrong bất kỳ trường hợp nàodue to circumstances beyond one's controldo hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát

Từ đồng nghĩa

situationconditioncontextfactor

Từ trái nghĩa

choicedecisionwill

Cụm từ liên quan

circumstances of the casecụm từ
các tình tiết của vụ việc
extenuating circumstancescụm từ
những tình tiết giảm nhẹ

Mẹo hay

Phân biệt 'circumstance' và 'situation'

'Circumstance' thường nhấn mạnh đến các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến một sự kiện, trong khi 'situation' có thể ám chỉ tình trạng chung của một hoàn cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'circumstance' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'circumstance' thường được sử dụng để mô tả các tình tiết cụ thể của một vụ việc, chẳng hạn như 'aggravating circumstances' (tình tiết tăng nặng) hoặc 'mitigating circumstances' (tình tiết giảm nhẹ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *circumstantia*, dạng danh từ của *circumstare* (đứng xung quanh), gồm *circum-* (xung quanh) + *stare* (đứng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Không nên nhầm lẫn với 'circumstances' (số nhiều) khi ám chỉ điều kiện kinh tế xã hội.

Phân tích từ

circum-
xung quanh
prefix
+
-stance
đứng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.