chop

/tʃɒp/
chặt, đốn, chẻ

He chopped the wood into small pieces.

Anh ấy chặt gỗ thành những mảnh nhỏ.


neutral

cắt, chặt bằng dao hoặc rìu (thường là vật cứng)

She chopped the vegetables for the soup.

Cô ấy chặt rau cho món súp.

Thường đi kèm với vật dụng như dao, rìu.

thông thường

giảm mạnh, cắt giảm (giá, chi phí, lương)

The company chopped salaries by 10%.

Công ty cắt giảm lương 10%.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính.

lóng

đánh bại ai đó một cách dễ dàng (trong thể thao)

Our team got chopped in the final match.

Đội chúng tôi bị đánh bại thảm hại trong trận chung kết.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

chop downđốn ngã (cây)chop offchặt đứt, cắt rờichop upchặt nhỏ, băm nhỏprice chopgiảm giá mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chop and changeđộng từ cụm
thay đổi liên tục, không ổn định

Mẹo hay

Phân biệt 'chop' và 'cut'

'Chop' thường ngụ ý chặt mạnh bằng dao/rìu vào vật cứng, trong khi 'cut' có thể dùng cho nhiều loại vật liệu và dụng cụ khác nhau.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'chop' trong thể thao

Trong thể thao, 'chop' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại nặng nề. Ví dụ: 'They got chopped 5-0' nghĩa là họ thua 5-0.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ceapian' (chia cắt), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'kapōną' (chặt).

Ghi chú sử dụng

Từ 'chop' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là danh từ, nó có thể chỉ hành động chặt (e.g., 'a chop of the axe') hoặc miếng thịt cắt nhỏ (e.g., 'pork chop').

Phân tích từ

chop
chặt, đốn
root
Từ Điển Anh Việt