church

/tʃɜːrtʃ/
nhà thờ

We went to church on Sunday.

Chúng tôi đã đi nhà thờ vào chủ nhật.


trang trọng

Một nhà thờ là một tòa nhà được sử dụng cho các hoạt động tôn giáo, thường liên quan đến Kitô giáo.

The church was built in the 18th century.

Nhà thờ được xây dựng vào thế kỷ 18.

Từ này thường dùng để chỉ nhà thờ Kitô giáo, nhưng cũng có thể dùng cho các nhà thờ của các tôn giáo khác.

trang trọng

Cộng đồng tín đồ Kitô giáo hoặc một tổ chức tôn giáo.

The church plays an important role in the community.

Nhà thờ đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.

Trong ngữ cảnh này, 'church' có thể chỉ đến một tổ chức tôn giáo hoặc cộng đồng tín đồ.

Cụm từ kết hợp

go to churchđi nhà thờchurch servicelễ nhà thờchurch bellchùm chuông nhà thờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

church and statecụm từ
tôn giáo và nhà nước
churchgoercụm từ
người đi nhà thờ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'church' có thể dùng để chỉ tòa nhà hoặc tổ chức tôn giáo, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Tôn giáo và nhà nước

Trong tiếng Anh, 'church and state' là một khái niệm quan trọng, chỉ sự phân biệt giữa tôn giáo và nhà nước.

Nguồn gốc từ

Từ 'church' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cirice', có liên quan đến tiếng Đức 'Kirche' và tiếng Hy Lạp 'kyriakon' (của Chúa).

Ghi chú sử dụng

Từ 'church' thường dùng để chỉ nhà thờ Kitô giáo, nhưng cũng có thể dùng cho các nhà thờ của các tôn giáo khác. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ đến một tổ chức tôn giáo hoặc cộng đồng tín đồ.

Phân tích từ

church
nhà thờ
root
Từ Điển Anh Việt