Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chip

chip

/tʃɪp/
con chip

The computer chip is the brain of the computer.

Con chip là bộ não của máy tính.


Công nghệ
chuyên ngành

Một phần nhỏ của một vật liệu, thường là chất bán dẫn, được sử dụng trong các thiết bị điện tử.

The microchip is a small chip that contains a large amount of information.

Con chip nhỏ là một con chip chứa một lượng lớn thông tin.

thông thường

Một miếng nhỏ của thức ăn, thường là khoai tây chiên.

Can I have a chip of potato?

Tôi có thể có một miếng khoai tây chiên không?

Cụm từ kết hợp

chip inđóng góp

Từ đồng nghĩa

microchipmicroprocessor

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cipp', có nghĩa là 'một miếng nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong công nghệ, 'chip' thường dùng để chỉ con chip máy tính. Trong ẩm thực, 'chip' thường dùng để chỉ khoai tây chiên.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.