Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slice

slice

/slaɪs/
lát mỏng

She cut a slice of bread for breakfast.

Cô ấy cắt một lát bánh mì cho bữa sáng.


thông thường

miếng mỏng cắt ra từ vật thể lớn hơn (thường là thức ăn)

Add a slice of lemon to your tea.

Thêm một lát chanh vào tách trà của bạn.

Thường dùng cho thực phẩm như bánh, pizza, bánh mì, thịt, pho mát.

chung

phần nhỏ của một tổng thể, thường có hình dạng mỏng

A thin slice of the city's history is preserved in this museum.

Một phần nhỏ lịch sử của thành phố được lưu giữ trong bảo tàng này.

Có thể dùng cho các khái niệm trừu tượng như thời gian, dữ liệu, hay xã hội.

chung

cắt thành từng lát mỏng

Please slice the cucumber for the salad.

Làm ơn cắt dưa chuột thành lát cho món salad.

Thường dùng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.

Kinh doanh
Kinh doanh

phần chia sẻ nhỏ trong một lĩnh vực (thể thao, kinh doanh)

The company holds a large slice of the market.

Công ty nắm giữ một phần lớn thị trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ thị phần.

Cụm từ kết hợp

a slice of lifemột lát đời sống, cuộc sống đời thườngslice of breadlát bánh mìtime slicekhoảng thời gian (trong lập trình)market slicethị phần

Từ đồng nghĩa

pieceportioncutshare

Từ trái nghĩa

wholeentiretyblock

Cụm từ liên quan

slice and diceđộng từ cụm
phân tích dữ liệu chi tiết
a slice of heavencụm từ
một khoảnh khắc hạnh phúc tuyệt vời

Mẹo hay

Phân biệt 'slice' và 'piece'

'Slice' thường chỉ những lát mỏng đều nhau (thức ăn), trong khi 'piece' chỉ một mảnh vụn không nhất thiết mỏng. Ví dụ: 'a slice of pizza' (lát pizza mỏng) nhưng 'a piece of paper' (mảnh giấy vụn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'slice' trong nấu ăn

Khi nấu ăn, 'slice' thường đi kèm với các loại thực phẩm có thể cắt mỏng như bánh, rau, thịt. Không dùng cho thực phẩm cứng như hạt hay xương.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'slitan' (cắt), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'slītan'. Từ này liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Đức (schneiden), tiếng Hà Lan (snijden), và tiếng Bắc Âu cổ (slíta).

Ghi chú sử dụng

Trong nấu ăn, 'slice' thường chỉ những lát mỏng đều nhau. Trong kinh doanh, 'slice' chỉ phần thị phần hoặc đóng góp nhỏ. Không nên nhầm lẫn với 'piece' (mảnh vụn) hay 'chunk' (khúc lớn).

Phân tích từ

slice
lát mỏng cắt ra
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.