Looking up...
She cut a slice of bread for breakfast.
Cô ấy cắt một lát bánh mì cho bữa sáng.
miếng mỏng cắt ra từ vật thể lớn hơn (thường là thức ăn)
Add a slice of lemon to your tea.
Thêm một lát chanh vào tách trà của bạn.
Thường dùng cho thực phẩm như bánh, pizza, bánh mì, thịt, pho mát.
phần nhỏ của một tổng thể, thường có hình dạng mỏng
A thin slice of the city's history is preserved in this museum.
Một phần nhỏ lịch sử của thành phố được lưu giữ trong bảo tàng này.
Có thể dùng cho các khái niệm trừu tượng như thời gian, dữ liệu, hay xã hội.
cắt thành từng lát mỏng
Please slice the cucumber for the salad.
Làm ơn cắt dưa chuột thành lát cho món salad.
Thường dùng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
phần chia sẻ nhỏ trong một lĩnh vực (thể thao, kinh doanh)
The company holds a large slice of the market.
Công ty nắm giữ một phần lớn thị trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ thị phần.
'Slice' thường chỉ những lát mỏng đều nhau (thức ăn), trong khi 'piece' chỉ một mảnh vụn không nhất thiết mỏng. Ví dụ: 'a slice of pizza' (lát pizza mỏng) nhưng 'a piece of paper' (mảnh giấy vụn).
Khi nấu ăn, 'slice' thường đi kèm với các loại thực phẩm có thể cắt mỏng như bánh, rau, thịt. Không dùng cho thực phẩm cứng như hạt hay xương.
Từ tiếng Anh cổ 'slitan' (cắt), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'slītan'. Từ này liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Đức (schneiden), tiếng Hà Lan (snijden), và tiếng Bắc Âu cổ (slíta).
Trong nấu ăn, 'slice' thường chỉ những lát mỏng đều nhau. Trong kinh doanh, 'slice' chỉ phần thị phần hoặc đóng góp nhỏ. Không nên nhầm lẫn với 'piece' (mảnh vụn) hay 'chunk' (khúc lớn).