Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. celebration

celebration

/ˌsɛləˈbreɪʃən/
lễ kỷ niệm

We had a big celebration for her birthday.

Chúng tôi đã tổ chức một lễ kỷ niệm lớn cho sinh nhật của cô ấy.


trang trọngthông thường

Một sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức để kỷ niệm một ngày đặc biệt, thành tích, hoặc sự kiện quan trọng.

The city organized a celebration for the national holiday.

Thành phố đã tổ chức một lễ kỷ niệm cho ngày lễ quốc gia.

After winning the championship, the team had a celebration party.

Sau khi giành chức vô địch, đội đã tổ chức một bữa tiệc kỷ niệm.

Từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động vui vẻ và tươi vui.

Cụm từ kết hợp

celebration partybữa tiệc kỷ niệmcelebration eventsự kiện kỷ niệmcelebration dinnerbữa tiệc kỷ niệm

Từ đồng nghĩa

commemorationfestivitypartyjubilee

Từ trái nghĩa

mourninggrief

Cụm từ liên quan

celebrateverb
kỷ niệm, vinh danh
celebratoryadjective
liên quan đến sự kỷ niệm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'celebration' thường được dùng để chỉ các hoạt động vui vẻ và tươi vui, nhưng cũng có thể được dùng trong các bối cảnh nghiêm túc như lễ kỷ niệm quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'celebration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'celebratio', có nghĩa là 'sự kỷ niệm' hoặc 'sự vinh danh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động vui vẻ và tươi vui, nhưng cũng có thể được dùng trong các bối cảnh nghiêm túc như lễ kỷ niệm quốc gia.

Phân tích từ

celebr
kỷ niệm, vinh danh
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.