Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. category

category

/ˈkætəɡəri/
danh mục

This book belongs to the fiction category.

Quển sách này thuộc danh mục tiểu thuyết.


chung

Một nhóm hoặc loại các vật, người, hoặc khái niệm được phân loại theo một tiêu chí chung.

The store has a wide variety of products in each category.

Cửa hàng có nhiều loại sản phẩm khác nhau trong mỗi danh mục.

Thường được sử dụng để phân loại thông tin, sản phẩm, hoặc đối tượng theo các tiêu chí cụ thể.

Cụm từ kết hợp

in the category ofthuộc danh mụccategory errorlỗi phân loại

Từ đồng nghĩa

classclassificationgrouptype

Từ trái nghĩa

individualunique

Cụm từ liên quan

fall into a categorycụm từ
thuộc vào một danh mục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'category' khi muốn phân loại các vật, người, hoặc khái niệm theo một tiêu chí chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'categoria', có nghĩa là 'phân loại' hoặc 'chứng minh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phân loại thông tin, sản phẩm, hoặc đối tượng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.