Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be careful

be careful

/biː ˈkɛrfəl/
cẩn thận

Be careful when crossing the street.

Hãy cẩn thận khi băng qua đường.


thông thường

Lời khuyên để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm, yêu cầu sự chú ý và thận trọng.

Be careful with that knife!

Cẩn thận với con dao đó!

She told him to be careful with his words.

Cô ấy bảo anh ấy cẩn thận với những lời nói của mình.

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhắc nhở ai đó phải chú ý và tránh nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

be careful withcẩn thận vớibe careful not tocẩn thận không

Từ đồng nghĩa

take carebe cautiouswatch out

Từ trái nghĩa

be carelesstake risks

Cụm từ liên quan

take carecụm từ
chăm sóc, cẩn thận
watch outcụm từ
cẩn thận, chú ý

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Câu 'be careful' thường được sử dụng khi bạn muốn nhắc nhở ai đó phải chú ý hoặc tránh nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Cảnh báo

Dùng để cảnh báo người khác về nguy hiểm tiềm ẩn.

Nguồn gốc từ

Từ 'careful' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'carful', có nghĩa là 'chăm sóc, quan tâm'.

Ghi chú sử dụng

Câu 'be careful' thường được sử dụng để cảnh báo hoặc khuyên bảo người khác phải chú ý và tránh nguy hiểm.

Phân tích từ

be
động từ to be
root
+
careful
chăm sóc, cẩn thận
adjective
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.