cannot afford

/ˈkænət əˈfɔːd/
không có khả năng chi trả

I cannot afford this expensive car.

Tôi không có khả năng chi trả chiếc xe hơi đắt đó.


thông thường

Không có đủ tiền hoặc khả năng tài chính để mua hoặc làm gì đó.

She cannot afford to buy a new house right now.

Cô ấy không có khả năng mua nhà mới vào lúc này.

Many families cannot afford healthy food.

Nhiều gia đình không có khả năng mua được thực phẩm lành mạnh.

Thường dùng để nói về tình trạng tài chính hạn chế.

Cụm từ kết hợp

cannot afford tokhông có khả năngcannot afford itkhông có khả năng chi trả

Cụm từ liên quan

afford tocụm từ
có khả năng chi trả
can't afford itcụm từ
không có khả năng chi trả

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'cannot afford' khi muốn nói về khả năng tài chính hạn chế.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Dùng 'cannot afford to' khi muốn nói về hành động cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cannot' (không thể) và 'afford' (có khả năng chi trả).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống nói về tài chính hoặc khả năng chi trả.

Phân tích từ

cannot
không thể
root
+
afford
có khả năng chi trả
root
Từ Điển Anh Việt