Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. candy

candy

/ˈkændi/
kẹo

She bought a bag of candy for her little brother.

Cô ấy mua một túi kẹo cho em trai nhỏ của mình.


thông thường

Thức ăn ngọt được làm từ đường và các thành phần khác như chocolate, trái cây, hoặc bơ.

He loves eating candy after dinner.

Anh ấy thích ăn kẹo sau bữa ăn tối.

Thường dùng để chỉ các loại kẹo nhỏ, có thể ăn ngay.

Cụm từ kết hợp

hard candykẹo cứngchocolate candykẹo sôcôlasour candykẹo chua

Từ đồng nghĩa

sweetsconfectionerylollipop

Từ trái nghĩa

savorybitter

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về các loại kẹo, hãy sử dụng từ 'kẹo' để tránh nhầm lẫn với các loại bánh ngọt khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'candy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'candi' hoặc 'candi' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'đường'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'candy' thường dùng để chỉ các loại kẹo nhỏ, có thể ăn ngay. Trong tiếng Anh Mỹ, 'candy' cũng có thể dùng để chỉ các loại bánh ngọt.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.