Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. burn the candle at both ends

burn the candle at both ends

/bɜːrn ðə ˈkændl ət boʊθ ɛndz/◆thành ngữ
làm việc quá sức

She's been burning the candle at both ends to finish the project on time.

Cô ấy đã làm việc quá sức để hoàn thành dự án đúng hạn.


◆ Nghĩa thực sự
làm việc quá sức dẫn đến kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần
¶ Nghĩa đen
đốt cây nến ở cả hai đầu khiến nó cháy nhanh hơn bình thường
Phân tích nghĩa đen
burn the candleđốt cây nến+at both endsở cả hai đầu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh cây nến bị đốt ở cả hai đầu, cháy nhanh và tàn lụi nhanh chóng, tượng trưng cho việc sử dụng quá mức sức lực dẫn đến kiệt quệ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vừa đi làm toàn thời gian, vừa học thêm buổi tối, vừa chăm sóc gia đình. Sau một thời gian, họ cảm thấy mệt mỏi, mất ngủ và kiệt sức.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường làm việc cạnh tranh cao. Nó phản ánh quan niệm về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, tránh làm việc quá sức.
thông thường

làm việc quá sức dẫn đến kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần

He worked two jobs and burned the candle at both ends until he got sick.

Anh ấy làm hai công việc và làm việc quá sức cho đến khi bị bệnh.

You can't keep burning the candle at both ends without consequences.

Bạn không thể cứ làm việc quá sức mãi mà không gặp hậu quả.

Thường dùng để cảnh báo về nguy cơ sức khỏe khi làm việc quá tải.

Cụm từ kết hợp

burn the candle at both endslàm việc quá sứckeep burning the candle at both endstiếp tục làm việc quá sức

Từ đồng nghĩa

overworkstrain oneselfwork oneself to the bonespread oneself too thin

Từ trái nghĩa

take it easypace oneselfwork in moderation

Cụm từ liên quan

burn outphrasal verb
kiệt sức vì làm việc quá sức
work like a dogthành ngữ
làm việc cực kỳ chăm chỉ
run oneself raggedphrasal verb
làm việc đến mức kiệt sức

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh cảnh báo về sức khỏe hoặc khuyên nhủ nên giảm tải công việc. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Cụm từ này mang nghĩa bóng (làm việc quá sức), không phải nghĩa đen (đốt nến ở cả hai đầu).

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ hình ảnh cây nến bị đốt ở cả hai đầu, khiến nó cháy nhanh hơn bình thường. Ý nghĩa chuyển hóa sang việc sử dụng quá mức năng lượng, sức lực dẫn đến kiệt quệ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc khuyên nhủ về sức khỏe. Có thể dùng cho cá nhân hoặc nhóm làm việc quá tải.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.