Looking up...
The burial took place at dawn in the local cemetery.
Lễ chôn cất diễn ra vào lúc bình minh tại nghĩa trang địa phương.
hoạt động chôn cất người chết xuống đất hoặc trong hầm mộ
Ancient civilizations performed elaborate burial rituals.
Các nền văn minh cổ đại thực hiện các nghi lễ chôn cất phức tạp.
The burial site was discovered by archaeologists.
Địa điểm chôn cất đã được các nhà khảo cổ phát hiện.
Thường liên quan đến nghi lễ tôn giáo hoặc văn hóa. Có thể bao gồm việc chôn cất trong quan tài, hỏa táng, hoặc các phương pháp khác tùy theo tập tục.
'Burial' chỉ hoạt động chôn cất người chết, trong khi 'funeral' bao gồm toàn bộ nghi lễ và hoạt động xung quanh cái chết, có thể bao gồm cả chôn cất.
Dùng 'burial' khi nói về hành động chôn cất hoặc địa điểm chôn cất, không dùng để chỉ toàn bộ đám tang.
Từ tiếng Anh cổ 'byrgels' (nơi chôn cất), bắt nguồn từ 'byrgan' (chôn cất) thuộc nhóm ngôn ngữ German, có liên quan đến tiếng Đức cổ 'berg' (chôn cất) và tiếng Na Uy cổ 'byrja' (chôn).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến các nghi lễ tôn giáo. Không nên nhầm lẫn với 'cremation' (hỏa táng) hoặc 'funeral' (đám tang).