Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. burial

burial

/ˈbɛriəl/
sự chôn cất

The burial took place at dawn in the local cemetery.

Lễ chôn cất diễn ra vào lúc bình minh tại nghĩa trang địa phương.


trang trọng

hoạt động chôn cất người chết xuống đất hoặc trong hầm mộ

Ancient civilizations performed elaborate burial rituals.

Các nền văn minh cổ đại thực hiện các nghi lễ chôn cất phức tạp.

The burial site was discovered by archaeologists.

Địa điểm chôn cất đã được các nhà khảo cổ phát hiện.

Thường liên quan đến nghi lễ tôn giáo hoặc văn hóa. Có thể bao gồm việc chôn cất trong quan tài, hỏa táng, hoặc các phương pháp khác tùy theo tập tục.

Cụm từ kết hợp

burial groundnghĩa địaburial siteđịa điểm chôn cấtburial customstập tục chôn cấtburial ritesnghi lễ chôn cất

Từ đồng nghĩa

intermententombmentfuneral

Từ trái nghĩa

exhumationcremation

Mẹo hay

Phân biệt 'burial' và 'funeral'

'Burial' chỉ hoạt động chôn cất người chết, trong khi 'funeral' bao gồm toàn bộ nghi lễ và hoạt động xung quanh cái chết, có thể bao gồm cả chôn cất.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'burial' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'burial' khi nói về hành động chôn cất hoặc địa điểm chôn cất, không dùng để chỉ toàn bộ đám tang.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'byrgels' (nơi chôn cất), bắt nguồn từ 'byrgan' (chôn cất) thuộc nhóm ngôn ngữ German, có liên quan đến tiếng Đức cổ 'berg' (chôn cất) và tiếng Na Uy cổ 'byrja' (chôn).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến các nghi lễ tôn giáo. Không nên nhầm lẫn với 'cremation' (hỏa táng) hoặc 'funeral' (đám tang).

Phân tích từ

bury
chôn cất
root
+
-al
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.