Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bulk

bulk

/bʌlk/

"bulk"의 의미는 무엇인가요?

số lượng lớn

She bought the product in bulk to save money.

Cô ấy mua sản phẩm theo số lượng lớn để tiết kiệm tiền.


"bulk"의 올바른 사용법은?

chung

Số lượng lớn hoặc khối lượng lớn của một vật liệu hoặc sản phẩm.

The warehouse stores bulk goods for distribution.

Kho lưu trữ hàng hóa theo số lượng lớn để phân phối.

Thường dùng trong thương mại và vận chuyển.

thông thường

Thể chất to lớn hoặc khỏe mạnh.

He has a bulk physique from years of weightlifting.

Anh ấy có thân hình to lớn do nhiều năm tập thể dục.

Dùng để mô tả người có cơ thể to lớn.

Cụm từ kết hợp

in bulktheo số lượng lớnbulk purchasemua hàng theo số lượng lớn

Từ đồng nghĩa

massvolumequantity

Từ trái nghĩa

small amountindividualsingle

Cụm từ liên quan

buy in bulkcụm từ
mua hàng theo số lượng lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong thương mại

Từ 'bulk' thường dùng trong thương mại để chỉ mua bán hàng hóa theo số lượng lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'boule' (cái bóng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bulk' thường dùng để chỉ số lượng lớn hoặc khối lượng lớn của hàng hóa. Trong tiếng Việt, từ 'số lượng lớn' hoặc 'khối lượng lớn' thường được dùng để dịch nghĩa này.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.