Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bug

bug

/bʌɡ/
con trùng

There was a bug in the software.

Có một lỗi trong phần mềm.


thông thường

Một loại động vật nhỏ, thường là côn trùng như bọ, ruồi, gián, ...

A spider is not a bug, but an arachnid.

Nhện không phải là con bọ, mà là loài nhện.

Trong tiếng Anh, 'bug' thường chỉ các loài côn trùng nhỏ, không bao gồm nhện.

Công nghệ
chuyên ngành

Lỗi trong phần mềm hoặc hệ thống máy tính.

The developers found a bug in the new update.

Những nhà phát triển đã phát hiện một lỗi trong bản cập nhật mới.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'bug' thường được dùng để chỉ lỗi trong mã nguồn.

thông thường

Người theo dõi hoặc ngầm theo dõi ai đó.

He was a bug in the system, always listening to private conversations.

Anh ta là một kẻ theo dõi trong hệ thống, luôn nghe lén những cuộc trò chuyện riêng tư.

Dùng trong ngữ cảnh gián điệp hoặc theo dõi bí mật.

Cụm từ kết hợp

bug outrút lui nhanh chóngbug someonelàm phiền ai đóbug offđi đi, đừng làm phiền

Từ đồng nghĩa

insecterrorglitchspy

Từ trái nghĩa

fixsolution

Cụm từ liên quan

bug outđộng từ cụm
rút lui nhanh chóng
bug someoneđộng từ cụm
làm phiền ai đó
bug offđộng từ cụm
đi đi, đừng làm phiền

Mẹo hay

Sử dụng 'bug' trong công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'bug' thường dùng để chỉ lỗi trong phần mềm.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'bug' và 'insect'

'Bug' không bao gồm nhện, mà chỉ các loài côn trùng nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa ban đầu là 'côn trùng nhỏ', sau đó được mở rộng để chỉ 'lỗi' trong công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bug' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường dùng để chỉ lỗi phần mềm.

Phân tích từ

bug
côn trùng nhỏ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.