Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brink

brink

/brɪŋk/
bờ vực

The country was on the brink of civil war.

Đất nước đang ở bờ vực của nội chiến.


trang trọng

giới hạn nguy hiểm giữa hai trạng thái đối lập

Scientists warn that we are on the brink of a climate catastrophe.

Các nhà khoa học cảnh báo rằng chúng ta đang đứng trước bờ vực của một thảm họa khí hậu.

After years of hardship, she felt she was on the brink of giving up.

Sau nhiều năm gian khổ, cô ấy cảm thấy mình đang đứng trước bờ vực bỏ cuộc.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc nguy hiểm. Có thể kết hợp với giới từ 'of' + danh từ trừu tượng (disaster, war, collapse).

Cụm từ kết hợp

on the brink ofở bờ vực củapush someone to the brinkđẩy ai đến bờ vực

Từ đồng nghĩa

vergeedgethresholdprecipice

Từ trái nghĩa

safetysecuritystability

Mẹo hay

Phân biệt 'brink' và 'edge'

'Brink' thường gắn với nguy hiểm hoặc sự thay đổi đột ngột (ví dụ: 'brink of disaster'), trong khi 'edge' có thể dùng cho cả nghĩa đen (cạnh bàn) và nghĩa bóng (lợi thế nhỏ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'brinc' (bờ, cạnh), xuất phát từ tiếng Đức cổ 'brink' (vách đá, bờ vực). Có liên quan đến tiếng Hà Lan 'brink' (bờ sông) và tiếng Bắc Âu cổ 'bringr' (cạnh, bờ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một tình huống nguy hiểm sắp xảy ra. Không dùng để chỉ ranh giới vật lý thông thường (ví dụ: 'bờ sông' là 'riverbank', không phải 'brink').

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.