Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bring home the bacon

bring home the bacon

/brɪŋ hoʊm ðə ˈbeɪkən/◆thành ngữ
đảm bảo thu nhập

He works hard to bring home the bacon.

Anh ấy làm việc chăm chỉ để đảm bảo thu nhập.


thông thường

Mang về tiền lương để nuôi gia đình; kiếm được thu nhập để chi trả cho nhu cầu sinh hoạt.

After a long day at the office, she still had to bring home the bacon.

Sau một ngày dài làm việc tại văn phòng, cô vẫn phải mang về tiền lương để nuôi gia đình.

Thường dùng để chỉ việc kiếm tiền để chi trả cho các nhu cầu gia đình.

Cụm từ kết hợp

bring home the baconđảm bảo thu nhập
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.