threshold
ngưỡngShe stood at the threshold of her new life.
Cô ấy đứng ở ngưỡng cuộc sống mới của mình.
Điểm giới hạn hoặc ranh giới giữa hai tình trạng hoặc tình huống khác nhau.
The project has reached the threshold for success.
Dự án đã đạt đến ngưỡng thành công.
Thường dùng để chỉ một mức độ hoặc điểm chuyển đổi quan trọng.
Cửa ngỏ hoặc phần dưới của một cửa.
The threshold of the old house was worn from years of use.
Ngưỡng cửa của ngôi nhà cũ đã bị mòn vì nhiều năm sử dụng.
Trong kiến trúc, thuật ngữ này thường chỉ phần dưới của một cửa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng
Từ 'threshold' thường dùng để chỉ một điểm chuyển đổi quan trọng, chẳng hạn như 'ngưỡng thành công' hoặc 'ngưỡng cảm giác'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'threshold' và 'limit'
'Threshold' thường chỉ một điểm chuyển đổi hoặc giới hạn giữa hai tình trạng khác nhau, còn 'limit' chỉ một giới hạn cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'þrescold', có nghĩa là 'ngưỡng cửa'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ một điểm chuyển đổi hoặc giới hạn giữa hai tình trạng khác nhau, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.