bridge

/brɪdʒ/

"bridge"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cầu

We walked across the bridge.

Chúng tôi đã băng qua cầu.


"bridge"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Cấu trúc xây dựng cho phép người hoặc phương tiện qua lại một chướng ngại vật như sông, hẻm, hoặc đường.

The old stone bridge spans the river.

Cây cầu đá cổ bắc qua con sông.

Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

trang trọng

Kết nối hai địa điểm, ý tưởng hoặc nhóm người bằng cách tạo ra một liên kết.

We need to bridge the gap between theory and practice.

Chúng ta cần thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, kinh doanh hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

bridge decksàn cầubridge collapsesự sập cầubridge constructioncông trình xây cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bridge the gapthành ngữ
thu hẹp khoảng cách

Nguồn gốc từ

Từ Old English “brycg”, bắt nguồn từ Proto-Germanic *brugjaz, có nghĩa là cầu.

Ghi chú sử dụng

Khi dùng như động từ, thường đi kèm với “gap” (cầu nối khoảng cách) hoặc “divide” (cầu nối sự chia rẽ).

Từ Điển Anh Việt