Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. span

span

/spæn/
khoảng cách

The bridge spans the river.

Cầu bắc qua con sông.


trang trọng

Khoảng cách giữa hai điểm hoặc vật thể.

The distance between the two cities spans 500 miles.

Khoảng cách giữa hai thành phố là 500 dặm.

Thường dùng để chỉ khoảng cách trong không gian.

trang trọng

Thời gian hoặc khoảng thời gian.

Her career spans over three decades.

Sự nghiệp của cô ấy kéo dài hơn ba thập kỷ.

Dùng để chỉ khoảng thời gian dài.

trang trọng

Khu vực hoặc phạm vi bao phủ.

The book spans a wide range of topics.

Cuốn sách bao quát nhiều chủ đề khác nhau.

Dùng để chỉ phạm vi rộng.

Cụm từ kết hợp

span the globebao quát toàn cầuspan of controlphạm vi quản lý

Từ đồng nghĩa

distancerangeextentreach

Từ trái nghĩa

limitboundary

Cụm từ liên quan

span the globecụm từ
bao quát toàn cầu
span of controlcụm từ
phạm vi quản lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'span' thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc phạm vi rộng, không dùng cho khoảng cách ngắn.

Quy tắc vàng

Khoảng cách và phạm vi

'Span' thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc phạm vi rộng, không dùng cho khoảng cách ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'khoảng cách' hoặc 'phạm vi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ khoảng cách hoặc phạm vi.

Phân tích từ

span
khoảng cách hoặc phạm vi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.