Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. briefly

briefly

/ˈbrɪfli/
ngắn gọn, một cách ngắn gọn

She explained the project briefly before the meeting started.

Cô ấy giải thích về dự án một cách ngắn gọn trước khi cuộc họp bắt đầu.


trang trọngthông thường

Một cách ngắn gọn, tóm tắt, không dài dòng

He briefly mentioned his plans for the weekend.

Anh ấy nhắc một cách ngắn gọn về kế hoạch của mình trong cuối tuần.

Dùng để mô tả việc nói hoặc viết một cách ngắn gọn, không chi tiết.

Cụm từ kết hợp

briefly mentionnhắc một cách ngắn gọnbriefly explaingiải thích một cách ngắn gọn

Từ đồng nghĩa

conciselysummarilyshortly

Từ trái nghĩa

lengthilydetailedlythoroughly

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Trong văn bản chính thức, 'briefly' thường được dùng để tóm tắt nội dung quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'briefly' có nguồn gốc từ 'brief', có nghĩa là ngắn gọn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cách nói hoặc viết một cách ngắn gọn, không dài dòng.

Phân tích từ

brief
ngắn gọn
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.